贏越 yíng yuè · doanh việt Hán Việt: doanh việt · Pinyin: yíng yuè Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 越 (việt)Pinyinyíng yuèHán Việtdoanh việtCấu tạo贏 + 越 · doanh + việt nghĩa thành phần: doanh + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔跑。Tân Hoa Tự Điển 1.奔跑。