贏輸 yíng shū · doanh thâu Hán Việt: doanh thâu · Pinyin: yíng shū Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 輸 (thâu)Pinyinyíng shūHán Việtdoanh thâuCấu tạo贏 + 輸 · doanh + thâu nghĩa thành phần: doanh + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓担负输送任务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓担负输送任务。