赤烏 chì wū · xích ô Hán Việt: xích ô · Pinyin: chì wū Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 烏 (ô)Pinyinchì wūHán Việtxích ôCấu tạo赤 + 烏 · xích + ô nghĩa thành phần: xích + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的瑞鸟; 金乌。亦代指太阳; 古氏族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的瑞鸟。 2.金乌。亦代指太阳。 3.古氏族名。