赤九 chì jiǔ · xích cửu Hán Việt: xích cửu · Pinyin: chì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 九 (cửu)Pinyinchì jiǔHán Việtxích cửuCấu tạo赤 + 九 · xích + cửu nghĩa thành phần: xích + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东汉光武帝刘秀。Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉光武帝刘秀。