赤書 chì shū · xích thư Hán Việt: xích thư · Pinyin: chì shū Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 書 (thư)Pinyinchì shūHán Việtxích thưCấu tạo赤 + 書 · xích + thư nghĩa thành phần: xích + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教经书; 借指仙籍; 红字。Tân Hoa Tự Điển 1.道教经书。 2.借指仙籍。 3.红字。