赤伏

chì fú xích phục

Hán Việt: xích phục · Pinyin: chì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "赤伏符"的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."赤伏符"的简称。