赤位 chì wèi · xích vị Hán Việt: xích vị · Pinyin: chì wèi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 位 (vị)Pinyinchì wèiHán Việtxích vịCấu tạo赤 + 位 · xích + vị nghĩa thành phần: xích + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方。