赤佬

chì lǎo xích lão

Hán Việt: xích lão · Pinyin: chì lǎo

Tổng quan

(phương ngữ) kẻ vô lại | lưu manh

Cấu tạo: (xích) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) kẻ vô lại | lưu manh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赤老"。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) scoundrel|rascal
  • Cihui (dialect) scoundrel; rascal