赤佬

chì lǎoxích lão

Hán Việt: xích lão · Pinyin: chì lǎo

Tổng quan

(phương ngữ) kẻ vô lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"赤老"。

Cấu tạo: 赤 (xích) + 佬 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu manh
  • Tần suất từ (phương ngữ) kẻ vô lại , lưu manh
  • Biên soạn 赤佬 hìlǎo n. <coll./derog.> 1. devil (used as a swearword or jokingly) 2. Communists (as called by KMT in Shanghai and elsewhere before 1949)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赤老"。

Eng

  • Cihui (dialect) scoundrel; rascal
  • Tần suất từ 赤佬 hìlǎo n. <coll./derog.> 1. devil (used as a swearword or jokingly) 2. Communists (as called by KMT in Shanghai and elsewhere before 1949)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佬親 · 赤候 · 赤光 · 赤兔 · 赤化 · 赤匪 · 赤县 · 赤土