赤候

xích hậu

Hán Việt: xích hậu

Tổng quan

trinh sát; thăm dò; lính trinh sát

Cấu tạo: 赤 (xích) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm dò
  • VietPhrases thăm dò; lính trinh sát
  • Tần suất từ trinh sát; thăm dò; lính trinh sát; thăm dò; lính trinh sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温