赤光

chì guāng xích quang

Hán Việt: xích quang · Pinyin: chì guāng

Tổng quan

xích quang

Cấu tạo: (xích) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xích quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红光; 裸露; 空尽无物,光秃秃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红光。 2.裸露。 3.空尽无物,光秃秃。