赤光

chì guāngxích quang

Hán Việt: xích quang · Pinyin: chì guāng

Tổng quan

xích quang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.红光。 2.裸露。 3.空尽无物,光秃秃。

Cấu tạo: 赤 (xích) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh sáng đỏ
  • VietPhrases xích quang
  • Tần suất từ xích quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红光。 2.裸露。 3.空尽无物,光秃秃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤光光 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像