赤光光
xích quang quang
Hán Việt: xích quang quang · Pinyin: chì guāng guāng
Tổng quan
方 trần truồng; trần như nhộng; loã lồ; khoả thân; trơ trụi。赤條條。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 trần truồng; trần như nhộng; loã lồ; khoả thân; trơ trụi。赤條條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空无所有; 指身上一丝不挂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.空无所有。 2.指身上一丝不挂。
Eng
- Cihui 赤光光 hìguāngguāng r.f. nude; naked