赤獸

chì shòu xích thú

Hán Việt: xích thú · Pinyin: chì shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指兽炭,一种兽形的炭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指兽炭,一种兽形的炭。