赤冀 chì jì · xích kí Hán Việt: xích kí · Pinyin: chì jì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 冀 (kí)Pinyinchì jìHán Việtxích kíCấu tạo赤 + 冀 · xích + kí nghĩa thành phần: xích + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中臼的发明者。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中臼的发明者。