赤化

chì huà xích hóa

Hán Việt: xích hóa · Pinyin: chì huà

Tổng quan

ị nhuốm đỏ, ý nói đi theo chủ nghĩa CS, hoặc bị CS xâm chiếm. xích hoá xích hoá ☆Bị nhuốm đỏ, ý nói đi theo chủ nghĩa CS, hoặc bị CS xâm chiếm.

Cấu tạo: (xích) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị nhuốm đỏ, ý nói đi theo chủ nghĩa CS, hoặc bị CS xâm chiếm. xích hoá xích hoá ☆Bị nhuốm đỏ, ý nói đi theo chủ nghĩa CS, hoặc bị CS xâm chiếm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共产党以红旗为标志,解放前称无产阶级革命或受共产党的影响为"赤化"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共产党以红旗为标志,解放前称无产阶级革命或受共产党的影响为"赤化"。

ja

  • JMdict Sovietize|Sovietise|turning red|become communistic