赤匪

chì fěixích phỉ

Hán Việt: xích phỉ · Pinyin: chì fěi

Tổng quan

giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))

Cấu tạo: 赤 (xích) + 匪 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giặc đỏ
  • Tần suất từ giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))

Eng

  • Cihui red bandit (i.e. PLA soldier (during the civil war) or Chinese communist (Tw))
  • Tần suất từ red bandit (i.e. PLA soldier (during the civil war) or Chinese communist (Tw))

Từ liên quan

Gần nghĩa

匪人 · 匪军 · 匪巢 · 匪帮 · 匪徒 · 匪患 · 匪特 · 匪盗