赤區 chì qū · xích khu Hán Việt: xích khu · Pinyin: chì qū Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 區 (khu)Pinyinchì qūHán Việtxích khuCấu tạo赤 + 區 · xích + khu nghĩa thành phần: xích + khu