赤厄 chì è · xích ách Hán Việt: xích ách · Pinyin: chì è Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 厄 (ách)Pinyinchì èHán Việtxích áchCấu tạo赤 + 厄 · xích + ách nghĩa thành phần: xích + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉朝的厄运『为火德,火色赤,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉朝的厄运『为火德,火色赤,故称。