赤歷

chì lì xích lịch

Hán Việt: xích lịch · Pinyin: chì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赤历"; 宋至清初,上级财政机关稽核各州县官府钱粮的册籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赤历"。 2.宋至清初,上级财政机关稽核各州县官府钱粮的册籍。