赤歷歷 chì lì lì · xích lịch lịch Hán Việt: xích lịch lịch · Pinyin: chì lì lì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 歷 (lịch) + 歷 (lịch)Pinyinchì lì lìHán Việtxích lịch lịchCấu tạo赤 + 歷 + 歷 · xích + lịch + lịch nghĩa thành phần: xích + lịch + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤力力"。