赤後 chì hòu · xích hậu Hán Việt: xích hậu · Pinyin: chì hòu Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 後 (hậu)Pinyinchì hòuHán Việtxích hậuCấu tạo赤 + 後 · xích + hậu nghĩa thành phần: xích + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方。古以南方配火,其色赤;后即后土,土地。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方。古以南方配火,其色赤;后即后土,土地。