赤囊 chì náng · xích nang Hán Việt: xích nang · Pinyin: chì náng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 囊 (nang)Pinyinchì nángHán Việtxích nangCấu tạo赤 + 囊 · xích + nang nghĩa thành phần: xích + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赤白囊。Tân Hoa Tự Điển 1.即赤白囊。