赤堇 chì jǐn · xích cận Hán Việt: xích cận · Pinyin: chì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 堇 (cận)Pinyinchì jǐnHán Việtxích cậnCấu tạo赤 + 堇 · xích + cận nghĩa thành phần: xích + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赤堇山; 借指宝剑。Tân Hoa Tự Điển 1.即赤堇山。 2.借指宝剑。