赤墀

xích trì

Hán Việt: xích trì

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗紅漆的臺階,多指帝王宮殿內的臺階。《漢書.卷九八.元后傳》:「曲陽侯根,驕奢僭上,赤墀青瑣。」唐.杜甫〈丹青引〉:「是日牽來赤墀下,迴立閭闔生長風。」

Eng

  • Cihui 赤墀 hìchí n. the yard between main hall and steps (in a Chinese palace-style building)