赤壁矶 xích bích ki Hán Việt: xích bích ki Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 壁 (bích) + 矶 (ki)Hán Việtxích bích kiCấu tạo赤 + 壁 + 矶 · xích + bích + ki nghĩa thành phần: xích + bích + ki