赤壤

chì rǎng xích nhưỡng

Hán Việt: xích nhưỡng · Pinyin: chì rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红土; 指赤色的社土。古代天子封土立社,以五色土象征四方及中央。南方色赤,以赤壤象征南方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红土。 2.指赤色的社土。古代天子封土立社,以五色土象征四方及中央。南方色赤,以赤壤象征南方。