赤夏 chì xià · xích hạ Hán Việt: xích hạ · Pinyin: chì xià Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 夏 (hạ)Pinyinchì xiàHán Việtxích hạCấu tạo赤 + 夏 · xích + hạ nghĩa thành phần: xích + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎夏,盛夏。Tân Hoa Tự Điển 1.炎夏,盛夏。