赤天

chì tiān xích thiên

Hán Việt: xích thiên · Pinyin: chì tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南方之天。旧谓九天之一; 白天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方之天。旧谓九天之一。 2.白天。