赤宅 chì zhái · xích trạch Hán Việt: xích trạch · Pinyin: chì zhái Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 宅 (trạch)Pinyinchì zháiHán Việtxích trạchCấu tạo赤 + 宅 · xích + trạch nghĩa thành phần: xích + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.脸的别称。