赤將 chì jiāng · xích tương Hán Việt: xích tương · Pinyin: chì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 將 (tương)Pinyinchì jiāngHán Việtxích tươngCấu tạo赤 + 將 · xích + tương nghĩa thành phần: xích + tương