赤小 chì xiǎo · xích tiểu Hán Việt: xích tiểu · Pinyin: chì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 小 (tiểu)Pinyinchì xiǎoHán Việtxích tiểuCấu tạo赤 + 小 · xích + tiểu nghĩa thành phần: xích + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤小豆"。