赤盡 chì jǐn · xích tận Hán Việt: xích tận · Pinyin: chì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 盡 (tận)Pinyinchì jǐnHán Việtxích tậnCấu tạo赤 + 盡 · xích + tận nghĩa thành phần: xích + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空无所有。Tân Hoa Tự Điển 1.空无所有。