赤嶺 chì lǐng · xích lĩnh Hán Việt: xích lĩnh · Pinyin: chì lǐng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 嶺 (lĩnh)Pinyinchì lǐngHán Việtxích lĩnhCấu tạo赤 + 嶺 · xích + lĩnh nghĩa thành phần: xích + lĩnh