赤巴巴 xích ba ba Hán Việt: xích ba ba Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Hán Việtxích ba baCấu tạo赤 + 巴 + 巴 · xích + ba + ba nghĩa thành phần: xích + ba + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不加掩飾。《金瓶梅》第五三回:「在真人前赤巴巴弔謊!難道我便信了你?」