赤幟

chì zhì xích xí

Hán Việt: xích xí · Pinyin: chì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红旗; 今指无产阶级的革命旗帜; 比喻太阳或太阳的炎威; 比喻榜样,典范; 比喻领袖人物或领袖地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红旗。 2.今指无产阶级的革命旗帜。 3.比喻太阳或太阳的炎威。 4.比喻榜样,典范。 5.比喻领袖人物或领袖地位。