赤帝

xích đế

Hán Việt: xích đế

Tổng quan

ên chỉ vị thần lửa. xích đế xích đế ☆Tên chỉ vị thần lửa.

Cấu tạo: (xích) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên chỉ vị thần lửa. xích đế xích đế ☆Tên chỉ vị thần lửa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.南方之神,為五天常之一。因五行中以南方為赤色,故稱南方的天帝為「赤帝」。見《晉書.卷一一.天文志上》。 2.炎帝。因以火德王,故稱為「赤帝」。《淮南子.時則》漢.高誘.注:「赤帝,炎帝,少典之子,號為神農,南方火德之帝也。」

Eng

  • Cihui 赤帝 chìdì n. god of the south