赤幹 chì gàn · xích cán Hán Việt: xích cán · Pinyin: chì gàn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 幹 (cán)Pinyinchì gànHán Việtxích cánCấu tạo赤 + 幹 · xích + cán nghĩa thành phần: xích + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光秃的枝干。Tân Hoa Tự Điển 1.光秃的枝干。