赤張 chì zhāng · xích trương Hán Việt: xích trương · Pinyin: chì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 張 (trương)Pinyinchì zhāngHán Việtxích trươngCấu tạo赤 + 張 · xích + trương nghĩa thành phần: xích + trương