赤律律 chì lǜ lǜ · xích luật luật Hán Việt: xích luật luật · Pinyin: chì lǜ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 律 (luật) + 律 (luật)Pinyinchì lǜ lǜHán Việtxích luật luậtCấu tạo赤 + 律 + 律 · xích + luật + luật nghĩa thành phần: xích + luật + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。