赤悃

chì kǔn xích khổn

Hán Việt: xích khổn · Pinyin: chì kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤诚。