赤支砂 chì zhī shā · xích chi sa Hán Việt: xích chi sa · Pinyin: chì zhī shā Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 支 (chi) + 砂 (sa)Pinyinchì zhī shāHán Việtxích chi saCấu tạo赤 + 支 + 砂 · xích + chi + sa nghĩa thành phần: xích + chi + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤支沙"。