赤斤 chì jīn · xích cân Hán Việt: xích cân · Pinyin: chì jīn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 斤 (cân)Pinyinchì jīnHán Việtxích cânCấu tạo赤 + 斤 · xích + cân nghĩa thành phần: xích + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语,谓耳朵。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语,谓耳朵。