赤方 chì fāng · xích phương Hán Việt: xích phương · Pinyin: chì fāng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 方 (phương)Pinyinchì fāngHán Việtxích phươngCấu tạo赤 + 方 · xích + phương nghĩa thành phần: xích + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方; 红方块。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方。 2.红方块。