赤族
xích tộc
Hán Việt: xích tộc · Pinyin: chì zú
Tổng quan
rống trơn cả họ, ý nói giết chết cả họ. xích tộc xích tộc ☆Trống trơn cả họ, ý nói giết chết cả họ.
Nghĩa
Việt
- Cihui rống trơn cả họ, ý nói giết chết cả họ. xích tộc xích tộc ☆Trống trơn cả họ, ý nói giết chết cả họ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滅族。唐.杜甫〈壯遊〉詩:「朱門任傾奪,赤族迭罹殃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诛灭全族。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诛灭全族。
Eng
- Cihui 赤族 chìzú n. exterminate a whole clan