赤旗

chì qí xích kì

Hán Việt: xích kì · Pinyin: chì qí

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赤旗"。

ja

  • JMdict red flag|Red Flag (Communist Party newspaper)