赤明

chì míng xích minh

Hán Việt: xích minh · Pinyin: chì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教指天地开辟以后用来计时的年号之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教指天地开辟以后用来计时的年号之一。