赤星
xích tinh
Hán Việt: xích tinh · Pinyin: chì xīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星名。即角宿一。或称灵星,亦指祷祀灵星的祠坛; 指烈焰上腾时的火星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即角宿一。或称灵星,亦指祷祀灵星的祠坛。 2.指烈焰上腾时的火星。
Hán Việt: xích tinh · Pinyin: chì xīng