赤晴 chì qíng · xích tình Hán Việt: xích tình · Pinyin: chì qíng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 晴 (tình)Pinyinchì qíngHán Việtxích tìnhCấu tạo赤 + 晴 · xích + tình nghĩa thành phần: xích + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没有一点云翳的晴空。Tân Hoa Tự Điển 1.指没有一点云翳的晴空。