赤書 chì shū · xích thư Hán Việt: xích thư · Pinyin: chì shū Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 書 (thư)Pinyinchì shūHán Việtxích thưCấu tạo赤 + 書 · xích + thư nghĩa thành phần: xích + thư