赤株

chì zhū xích chu

Hán Việt: xích chu · Pinyin: chì zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花叶萎败的株干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花叶萎败的株干。