赤棉 xích miên Hán Việt: xích miên Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 棉 (miên)Hán Việtxích miênCấu tạo赤 + 棉 · xích + miên nghĩa thành phần: xích + miên Nghĩa EngCihui 赤棉 hìmián n. Khmer Rouge